dialectical materialism

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa duy vật biện chứng: Một triết cơ bản của chủ nghĩa Marx, cho rằng thế giới vật chất khách quan tồn tại độc lập với ý thức con người, đồng thời phát triển theo các quy luật biện chứng nội tại. sự kết hợp giữa phương pháp biện chứng của Hegel với quan điểm duy vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dialectical materialism provides a framework for analyzing historical development. (Chủ nghĩa duy vật biện chứng cung cấp một khuôn khổ để phân tích sự phát triển lịch sử.)
    • The philosopher explained the principles of dialectical materialism in his lecture. (Nhà triết học giải thích các nguyên của chủ nghĩa duy vật biện chứng trong bài giảng của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích lịch sử xã hội: "dialectical materialism" thường được dùng như một công cụ lý thuyết để hiểu các mâu thuẫn sự vận động trong xã hội.
    • Using dialectical materialism, we can examine the class struggles throughout history. (Sử dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng, chúng ta có thể xem xét các cuộc đấu tranh giai cấp xuyên suốt lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Historical materialism (n): Chủ nghĩa duy vật lịch sử (ứng dụng của chủ nghĩa duy vật biện chứng vào nghiên cứu xã hội lịch sử).
  • Dialectics (n): Phép biện chứng (phương pháp lập luận tư duy về sự phát triển thông qua mâu thuẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Marxist philosophy: Triết học Marx (có thể dùng để chỉ hệ thống tư tưởng rộng hơn, trong đó chủ nghĩa duy vật biện chứng).
  • Materialist dialectics: Phép biện chứng duy vật (cách gọi nhấn mạnh vào phương pháp luận).
Lưu ý
  • "Dialectical materialism" một thuật ngữ triết học chuyên ngành. Khi sử dụng, cần phân biệt với "duy vật biện chứng" trong tiếng Việt, vốn bản dịch trực tiếp chính xác của thuật ngữ này.
Noun
  1. Chủ nghĩa duy vật biện chứng